tilia japonica

tilia japonica

A young tilia japonica grows in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bồ đề Nhật Bản: "tilia japonica" một loại cây cỡ trung bình nguồn gốc từ Nhật Bản, thường được trồng làm cây cảnh hoặc cây trang trí. Loài cây này thuộc chi Tilia (họ Malvaceae), hình tim hoa thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a beautiful tilia japonica. (Khu vườn một cây bồ đề Nhật Bản rất đẹp.)
    • Tilia japonica is often used as an ornamental tree in parks. (Cây bồ đề Nhật Bản thường được dùng làm cây cảnh trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tilia japonica in landscaping": sử dụng cây bồ đề Nhật Bản trong thiết kế cảnh quan.
    • Tilia japonica is prized for its dense foliage and fragrant flowers. (Cây bồ đề Nhật Bản được đánh giá cao nhờ tán rậm rạp hoa thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Tilia (danh từ): chi bồ đề, bao gồm nhiều loài cây thân gỗ.

    • The Tilia genus includes many species popular in temperate regions. (Chi Tilia bao gồm nhiều loài phổ biếnvùng ôn đới.)
  • Japanese lime (danh từ): tên gọi thông thường khác của tilia japonica.

    • Japanese lime is another name for tilia japonica. (Japanese lime tên gọi khác của cây bồ đề Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese basswood: cây bồ đề Nhật Bản (tên gọi khác trong tiếng Anh).
    • Japanese basswood and tilia japonica refer to the same species. (Japanese basswood tilia japonica chỉ cùng một loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "tilia japonica" đây tên thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tilia japonica" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật.